ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Franc Burundi (BIF) là FBu69,418.87. Với nguồn cung lưu hành là 678,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng BIF là FBu140,024,457,802,393,240.48. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng BIF đã giảm FBu-5,938.13, biểu thị mức giảm -7.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng BIF là FBu156,762.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FBu440.78.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang BIF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang BIF là FBu69,418.87 BIF, với sự thay đổi -7.88% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/BIF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/BIF trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $23.34 | -7.64% | |
![]() Giao ngay | $0.005357 | -4.35% | |
![]() Giao ngay | $23.35 | -7.81% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $23.32 | -7.64% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $23.34, with a 24-hour trading change of -7.64%, LINK/USDT Spot is $23.34 and -7.64%, and LINK/USDT Perpetual is $23.32 and -7.64%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Franc Burundi
Bảng chuyển đổi LINK sang BIF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LINK | 69,481.34BIF |
2LINK | 138,962.69BIF |
3LINK | 208,444.04BIF |
4LINK | 277,925.38BIF |
5LINK | 347,406.73BIF |
6LINK | 416,888.08BIF |
7LINK | 486,369.42BIF |
8LINK | 555,850.77BIF |
9LINK | 625,332.12BIF |
10LINK | 694,813.46BIF |
100LINK | 6,948,134.68BIF |
500LINK | 34,740,673.4BIF |
1,000LINK | 69,481,346.8BIF |
5,000LINK | 347,406,734.04BIF |
10,000LINK | 694,813,468.09BIF |
Bảng chuyển đổi BIF sang LINK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BIF | 0.00001439LINK |
2BIF | 0.00002878LINK |
3BIF | 0.00004317LINK |
4BIF | 0.00005756LINK |
5BIF | 0.00007196LINK |
6BIF | 0.00008635LINK |
7BIF | 0.0001007LINK |
8BIF | 0.0001151LINK |
9BIF | 0.0001295LINK |
10BIF | 0.0001439LINK |
10,000,000BIF | 143.92LINK |
50,000,000BIF | 719.61LINK |
100,000,000BIF | 1,439.23LINK |
500,000,000BIF | 7,196.17LINK |
1,000,000,000BIF | 14,392.35LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang BIF và BIF sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang BIF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 BIF sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | $23.36USD |
![]() | €20EUR |
![]() | ₹2,046.81INR |
![]() | Rp381,932.04IDR |
![]() | $32.13CAD |
![]() | £17.29GBP |
![]() | ฿754.43THB |
ChainLink | 1 LINK |
---|---|
![]() | ₽1,876.39RUB |
![]() | R$126.44BRL |
![]() | د.إ85.78AED |
![]() | ₺960.39TRY |
![]() | ¥166.55CNY |
![]() | ¥3,433.25JPY |
![]() | $182.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $23.36 USD, 1 LINK = €20 EUR, 1 LINK = ₹2,046.81 INR, 1 LINK = Rp381,932.04 IDR, 1 LINK = $32.13 CAD, 1 LINK = £17.29 GBP, 1 LINK = ฿754.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BIF
ETH chuyển đổi sang BIF
USDT chuyển đổi sang BIF
XRP chuyển đổi sang BIF
BNB chuyển đổi sang BIF
SOL chuyển đổi sang BIF
USDC chuyển đổi sang BIF
SMART chuyển đổi sang BIF
STETH chuyển đổi sang BIF
TRX chuyển đổi sang BIF
DOGE chuyển đổi sang BIF
ADA chuyển đổi sang BIF
LINK chuyển đổi sang BIF
WBTC chuyển đổi sang BIF
USDE chuyển đổi sang BIF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BIF, ETH sang BIF, USDT sang BIF, BNB sang BIF, SOL sang BIF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.009872 |
![]() | 0.000001552 |
![]() | 0.0000386 |
![]() | 0.168 |
![]() | 0.06007 |
![]() | 0.0001958 |
![]() | 0.0008271 |
![]() | 0.1681 |
![]() | 26.58 |
![]() | 0.00003873 |
![]() | 0.4961 |
![]() | 0.7918 |
![]() | 0.2045 |
![]() | 0.007202 |
![]() | 0.000001548 |
![]() | 0.1681 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Burundi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BIF sang GT, BIF sang USDT, BIF sang BTC, BIF sang ETH, BIF sang USBT, BIF sang PEPE, BIF sang EIGEN, BIF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Franc Burundi (BIF)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Franc Burundi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BIF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Franc Burundi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang BIF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Franc Burundi (BIF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Franc Burundi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Franc Burundi?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Burundi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Burundi (BIF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)

Chainlink hợp tác với SBI Group để thúc đẩy tài sản token hóa và stablecoin tại Nhật Bản
Trong một bước tiến lớn của ngành crypto, Chainlink (LINK) vừa công bố quan hệ hợp tác chiến lược với SBI Group,

Hoạt động cá voi Chainlink đạt mức cao nhất trong 7 tháng khi giá LINK tăng 15% lên 27,21 USD
Các chỉ báo on-chain ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ trong hoạt động của Chainlink (LINK) từ các cá voi – những giao dịch có giá trị trên 100.000 USD – đạt mức cao nhất trong 7 tháng.

Chainlink thành lập Quỹ Dự trữ LINK On-Chain
Chainlink vừa công bố việc ra mắt Chainlink Reserve, một quỹ dự trữ token LINK on-chain chiến lược nhằm củng cố sự bền vững dài hạn của mạng lưới Chainlink.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
