ChromiaCHR sang INR:Chuyển đổi Chromia (CHR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

CHR/INR: 1 CHR ≈ ₹8.34 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Chromia Thị trường hôm nay

Chromia đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CHR chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹8.34. Với nguồn cung lưu hành là 846,131,914.37 CHR, tổng vốn hóa thị trường của CHR tính bằng INR là ₹622,037,823,990.38. Trong 24h qua, giá của CHR tính bằng INR đã giảm ₹-0.09888, biểu thị mức giảm -1.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CHR tính bằng INR là ₹131.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.7699.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHR sang INR

8.34-1.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHR sang INR là ₹8.34 INR, với sự thay đổi -1.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CHR/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHR/INR trong ngày qua.

Giao dịch Chromia

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CHR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, CHR/-- Spot is $ and --, and CHR/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Chromia sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi CHR sang INR

logo ChromiaSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1CHR
8.37INR
2CHR
16.75INR
3CHR
25.12INR
4CHR
33.5INR
5CHR
41.88INR
6CHR
50.25INR
7CHR
58.63INR
8CHR
67.01INR
9CHR
75.38INR
10CHR
83.76INR
100CHR
837.64INR
500CHR
4,188.2INR
1,000CHR
8,376.4INR
5,000CHR
41,882.02INR
10,000CHR
83,764.05INR

Bảng chuyển đổi INR sang CHR

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Chromia
1INR
0.1193CHR
2INR
0.2387CHR
3INR
0.3581CHR
4INR
0.4775CHR
5INR
0.5969CHR
6INR
0.7162CHR
7INR
0.8356CHR
8INR
0.955CHR
9INR
1.07CHR
10INR
1.19CHR
1,000INR
119.38CHR
5,000INR
596.91CHR
10,000INR
1,193.82CHR
50,000INR
5,969.14CHR
100,000INR
11,938.29CHR

Bảng chuyển đổi số tiền CHR sang INR và INR sang CHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CHR sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang CHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Chromia phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHR = $0.09 USD, 1 CHR = €0.08 EUR, 1 CHR = ₹8.34 INR, 1 CHR = Rp1,561.43 IDR, 1 CHR = $0.13 CAD, 1 CHR = £0.07 GBP, 1 CHR = ฿3.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    INRINR
    logo GTGT
    0.3346
    logo BTCBTC
    0.00005227
    logo ETHETH
    0.001306
    logo USDTUSDT
    5.67
    logo XRPXRP
    2.02
    logo BNBBNB
    0.006607
    logo SOLSOL
    0.0283
    logo USDCUSDC
    5.67
    logo SMARTSMART
    901.46
    logo STETHSTETH
    0.00131
    logo DOGEDOGE
    26.37
    logo TRXTRX
    16.77
    logo ADAADA
    6.93
    logo LINKLINK
    0.243
    logo WBTCWBTC
    0.00005222
    logo USDEUSDE
    5.67

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Chromia (CHR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

    01

    Nhập số lượng CHR của bạn

    Nhập số lượng CHR của bạn

    02

    Chọn Rupee Ấn Độ

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Chromia hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Chromia.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Chromia sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Chromia sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Rupee Ấn Độ?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Chromia sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide